plumbic

/ˈplʌmbɪk/
tính từ
  • (thuộc) chì plumbic.
  • Bị nhiễm độc chì.
Tính từ
  1. Của, liên quan đến, giống, hoặc có chứa chì.
    Of, pertaining to, resembling, or containing lead.
  2. (hóa học) Thuộc hoặc liên quan đến các hợp chất có hóa trị cao hơn của chì.
    (chemistry) Of or pertaining to compounds with higher valence forms of lead.
🎬 Nghe “plumbic” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish