ploy

/ˈploɪ/
danh từ
  • Chuyến đi.
  • Công việc.
  • Trò giải trí; thích thú riêng.
  • Khoé, thủ đoạn.
  • Cuộc trác tráng, cuộc truy hoan; trò nhậu nhẹt.
Danh từ
  1. Một chiến thuật, chiến lược hoặc kế hoạch.
    A tactic, strategy, or scheme.
    Near-synonyms: ruse, stratagem, device
    Từ gần đồng nghĩa: mưu mẹo, mưu kế, mưu kế
    Từ đồng nghĩa:rusestratagemdevice
  2. (Anh, Scotland, phương ngữ) Thể thao; vui chơi.
    (UK, Scotland, dialect) Sport; frolic.
  3. (lỗi thời) Việc làm.
    (obsolete) Employment.
Động từ
  1. (quân sự) Tạo thành một đội quân từ một đội quân trên một phân khu được chỉ định nào đó.
    (military) To form a column from a line of troops on some designated subdivision.
🎬 Nghe “ploy” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish