ploy
/ˈploɪ/danh từ
- Chuyến đi.
- Công việc.
- Trò giải trí; thích thú riêng.
- Khoé, thủ đoạn.
- Cuộc trác tráng, cuộc truy hoan; trò nhậu nhẹt.
Danh từ
- Một chiến thuật, chiến lược hoặc kế hoạch.A tactic, strategy, or scheme.Near-synonyms: ruse, stratagem, deviceTừ gần đồng nghĩa: mưu mẹo, mưu kế, mưu kế
- (Anh, Scotland, phương ngữ) Thể thao; vui chơi.(UK, Scotland, dialect) Sport; frolic.
- (lỗi thời) Việc làm.(obsolete) Employment.
Động từ
- (quân sự) Tạo thành một đội quân từ một đội quân trên một phân khu được chỉ định nào đó.(military) To form a column from a line of troops on some designated subdivision.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “ploy” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish