plumber

/ˈplʌmɚ/
danh từ
  • Thợ hàn chì.
Danh từ
  1. (ghi ngày) Người làm việc với chì.
    (dated) One who works in or with lead.
  2. Người cung cấp, lắp đặt và sửa chữa đường ống cũng như các thiết bị khác để vận chuyển nước, khí đốt hoặc hệ thống thoát nước.
    One who furnishes, fits, and repairs pipes and other apparatus for the conveyance of water, gas, or drainage.
  3. Người điều tra hoặc ngăn chặn rò rỉ thông tin.
    A person who investigates or prevents leaks of information.
  4. (Anh, không chính thức) Trong Hải quân Hoàng gia, một người học việc, một cậu bé từ 16 đến 18 tuổi, được đào tạo các kỹ năng kỹ thuật tại Trường Dockyard để trở thành một nghệ nhân.
    (British, informal) In the Royal Navy, an apprentice, a boy aged 16 to 18, who is trained in technical skills at the Dockyard Schools to become an artificer.
Động từ
  1. (nghĩa bóng, Mỹ, tiếng lóng) Làm hỏng hoặc làm hỏng.
    (transitive, US, slang) To botch or ruin.
    Từ đồng nghĩa:plumber up
  2. (nội động từ, thân mật, hiếm) Làm thợ sửa ống nước.
    (intransitive, informal, rare) To work as a plumber.
    Từ đồng nghĩa:plumb
  3. (chuyển tiếp, thân mật, hiếm) Làm việc (việc gì đó) như một thợ sửa ống nước.
    (transitive, informal, rare) To work on (something) as a plumber.
    Từ đồng nghĩa:plumber up
  4. (từ lóng, tiếng lóng, hiếm) Làm, làm, nghĩ ra (cái gì đó).
    (transitive, slang, rare) To do, work, devise (something).

Chưa có góp ý cho “plumber”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!

🎬 Nghe “plumber” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish