plumage
/ˈpluːmɪʤ/danh từ
- Bộ lông (chim gà vịt).
Danh từ
- (điểu học, danh từ tập thể) Lớp hoặc tập hợp lông bao phủ cơ thể chim; lông vũ dùng trang trí; lông vũ.(ornithology, collective noun) Layer or collection of feathers covering a bird’s body; feathers used ornamentally; feathering.Từ đồng nghĩa:pennage
- Trang phục cầu kỳ hoặc cầu kỳ.Finery or elaborate dress.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “plumage” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish