plumage

/ˈpluːmɪʤ/
danh từ
  • Bộ lông (chim gà vịt).
Danh từ
  1. (điểu học, danh từ tập thể) Lớp hoặc tập hợp lông bao phủ cơ thể chim; lông vũ dùng trang trí; lông vũ.
    (ornithology, collective noun) Layer or collection of feathers covering a bird’s body; feathers used ornamentally; feathering.
    Từ đồng nghĩa:pennage
  2. Trang phục cầu kỳ hoặc cầu kỳ.
    Finery or elaborate dress.
🎬 Nghe “plumage” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish