plow

/ˈplau̇/
danh từ
  • Cái cày.
  • Đất đã cày.
  • Cần (tàu điện... ).
  • (thiên văn học) chòm sao Đại hùng.
  • Sự đánh trượt, sự đánh hỏng (học sinh thi); sự trượt, sự hỏng (thi).
động từ
  • Cày (một thửa ruộng, một luống cày).
  • Xới (một đường).
  • Rẽ (sóng) (tàu... ).
  • Chau, cau (mày).
  • Đánh trượt, đánh hỏng (học sinh thi).
  • Đi khó nhọc, lặn lội.
  • Cày.
  • rẽ sóng đi.
  • lặn lội, cày (nghĩa bóng).
Danh từ
  1. (Cách đánh vần của người Mỹ) Cách viết khác của cái cày.
    (American spelling) Alternative spelling of plough.
Động từ
  1. (Cách đánh vần của người Mỹ) Cách viết khác của cái cày.
    (American spelling) Alternative spelling of plough.
    Trucks plowed through the water to ferry flood victims to safety.
    Xe tải lội qua dòng nước để đưa người dân bị lũ lụt đến nơi an toàn.
🎬 Nghe “plow” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish