poisoning

/ˈpɔɪzənɪŋ/
động từ
  • Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của poison.
danh từ
  • Sự đầu độc.
Danh từ
  1. Việc quản lý một chất độc.
    The administration of a poison.
  2. Tình trạng bị ngộ độc.
    The state of being poisoned.
Động từ
  1. phân từ hiện tại và gerund của chất độc
    present participle and gerund of poison
🎬 Nghe “poisoning” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish