poisoned

/ˈtʃæləs/
động từ
  • Quá khứ và phân từ quá khứ của poison
tính từ
  • Bị nhiễm trùng (do vết cắt, chỗ xước ), bị nhiễm độc (do chất độc).
  • Tẩm thuốc độc, có đắp thuộc độc vào.
Tính từ
  1. (của một sinh vật sống) Bị giết, bị tê liệt hoặc bị tổn hại do trúng phải một liều thuốc độc.
    (of a living thing) Killed, paralysed, or harmed by receiving a dose of poison.
    The snake left its poisoned prey to die.
    Con rắn bỏ mặc con mồi bị nhiễm độc của nó cho đến chết.
  2. Chứa chất độc; độc.
    Containing poison; poisonous.
    The hunters began to fire their poisoned darts.
    Những người thợ săn bắt đầu bắn phi tiêu tẩm độc.
  3. (nghĩa bóng) Có tác động tiêu cực mạnh mẽ; có hại.
    (figuratively) Having a strongly negative effect; harmful.
    This is a poisoned work environment.
    Đây là một môi trường làm việc bị đầu độc.
Động từ
  1. quá khứ đơn và phân từ quá khứ của chất độc
    simple past and past participle of poison
🎬 Nghe “poisoned” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish