poisoned
/ˈtʃæləs/động từ
- Quá khứ và phân từ quá khứ của poison
tính từ
- Bị nhiễm trùng (do vết cắt, chỗ xước ), bị nhiễm độc (do chất độc).
- Tẩm thuốc độc, có đắp thuộc độc vào.
Tính từ
- (của một sinh vật sống) Bị giết, bị tê liệt hoặc bị tổn hại do trúng phải một liều thuốc độc.(of a living thing) Killed, paralysed, or harmed by receiving a dose of poison.The snake left its poisoned prey to die.Con rắn bỏ mặc con mồi bị nhiễm độc của nó cho đến chết.
- Chứa chất độc; độc.Containing poison; poisonous.The hunters began to fire their poisoned darts.Những người thợ săn bắt đầu bắn phi tiêu tẩm độc.
- (nghĩa bóng) Có tác động tiêu cực mạnh mẽ; có hại.(figuratively) Having a strongly negative effect; harmful.This is a poisoned work environment.Đây là một môi trường làm việc bị đầu độc.
Động từ
- quá khứ đơn và phân từ quá khứ của chất độcsimple past and past participle of poison
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “poisoned” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish