polling
/ˈpoʊlɪŋ/động từ
- Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của poll.
danh từ
- Việc bỏ phiếu.
- Địa điểm bỏ phiếu, địa điểm bầu cử.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “polling” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish