politics
/ˈpɑːləˌtɪks/danh từ
- Chính trị.
- Hoạt động chính trị.
- Chính kiến, quan điểm chính trị.
Danh từ
- (đếm được) Một phương pháp và các hoạt động gắn liền với các khía cạnh cá nhân trong việc điều hành một chính phủ, một tổ chức hoặc một phong trào.(countable) A methodology and activities associated with the interpersonal aspects of running a government, an organization, or a movement.local politicschính trị địa phương
- (đếm được) Nghề điều hành công việc chính trị.(countable) The profession of conducting political affairs.He made a career out of politics.Ông đã tạo dựng sự nghiệp từ chính trị.
- (được coi là danh từ số nhiều) Quan điểm và quan điểm chính trị của một người.(treated as a plural noun) One's political stands and opinions.Their politics are clear from the bumper stickers on their cars.Chính trị của họ được thể hiện rõ ràng qua những miếng dán trên xe ô tô của họ.
- (không đếm được) Các hoạt động chính trị hoặc ngoại giao giữa những người, nhóm hoặc tổ chức, đặc biệt liên quan đến quyền lực, vị thế, ảnh hưởng hoặc xung đột.(uncountable) Political maneuvers or diplomacy between people, groups, or organizations, especially involving power, standing, influence or conflict.
Động từ
- ngôi thứ ba số ít thì hiện tại đơn biểu thị sự chính trịthird-person singular simple present indicative of politic
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “politics” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish