positions

/pəˈzɪʃən/
động từ
  • Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của position
Danh từ
  1. số nhiều của vị trí
    plural of position
Động từ
  1. ngôi thứ ba số ít hiện tại đơn biểu thị vị trí
    third-person singular simple present indicative of position
🎬 Nghe “positions” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish