positions
/pəˈzɪʃən/động từ
- Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của position
Danh từ
- số nhiều của vị tríplural of position
Động từ
- ngôi thứ ba số ít hiện tại đơn biểu thị vị tríthird-person singular simple present indicative of position
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “positions” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish