possessed
/pəˈzɛs/động từ
- Quá khứ và phân từ quá khứ của possess
Động từ
- quá khứ đơn và phân từ quá khứ của sở hữusimple past and past participle of possess
Tính từ
- Bị tà linh điều khiển.Controlled by evil spirits.He was exorcised because he was thought to be possessed by the Devil.Anh ta bị trừ tà vì bị cho là bị quỷ ám.
- Bị thu hút bởi những cảm xúc mạnh mẽ.Seized by powerful emotions.
- (không so sánh được) Có; sở hữu. [với của](not comparable) Having; owning. [with of]The president was possessed of great wealth.Tổng thống sở hữu khối tài sản lớn.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “possessed” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish