possessed

/pəˈzɛs/
động từ
  • Quá khứ và phân từ quá khứ của possess
Động từ
  1. quá khứ đơn và phân từ quá khứ của sở hữu
    simple past and past participle of possess
Tính từ
  1. Bị tà linh điều khiển.
    Controlled by evil spirits.
    He was exorcised because he was thought to be possessed by the Devil.
    Anh ta bị trừ tà vì bị cho là bị quỷ ám.
  2. Bị thu hút bởi những cảm xúc mạnh mẽ.
    Seized by powerful emotions.
  3. (không so sánh được) Có; sở hữu. [với của]
    (not comparable) Having; owning. [with of]
    The president was possessed of great wealth.
    Tổng thống sở hữu khối tài sản lớn.
🎬 Nghe “possessed” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish