posse
/ˈpɑːsi/danh từ
- Đội (cảnh sát).
- Đội vũ trang.
Danh từ
- Một nhóm hoặc một nhóm người, ban đầu đặc biệt là một nhóm có mục đích thù địch; một đám đông, một đám đông.A group or company of people, originally especially one having hostile intent; a throng, a crowd.
- (nay là lịch sử, sau này sử dụng chủ yếu ở Hoa Kỳ) Một nhóm người được triệu tập để giúp thực thi pháp luật.(now historical, in later use chiefly US) A group of people summoned to help law enforcement.
- (Mỹ) Đội tìm kiếm.(US) A search party.
- (Mỹ, Jamaica, lóng) Một băng nhóm tội phạm.(US, Jamaica, slang) A criminal gang.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “posse” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish