posse

/ˈpɑːsi/
danh từ
  • Đội (cảnh sát).
  • Đội vũ trang.
Danh từ
  1. Một nhóm hoặc một nhóm người, ban đầu đặc biệt là một nhóm có mục đích thù địch; một đám đông, một đám đông.
    A group or company of people, originally especially one having hostile intent; a throng, a crowd.
  2. (nay là lịch sử, sau này sử dụng chủ yếu ở Hoa Kỳ) Một nhóm người được triệu tập để giúp thực thi pháp luật.
    (now historical, in later use chiefly US) A group of people summoned to help law enforcement.
  3. (Mỹ) Đội tìm kiếm.
    (US) A search party.
  4. (Mỹ, Jamaica, lóng) Một băng nhóm tội phạm.
    (US, Jamaica, slang) A criminal gang.
🎬 Nghe “posse” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish