possession

/pəˈzɛʃən/
danh từ
  • Quyền sở hữu; sự chiếm hữu.
  • Vật sở hữu; tài sản, của cải.
  • Thuộc địa.
Danh từ
  1. Sự kiểm soát hoặc chiếm giữ một thứ gì đó mà người ta không nhất thiết phải có quyền sở hữu tư nhân.
    A control or occupancy of something for which one does not necessarily have private property rights.
  2. Một cái gì đó được sở hữu.
    Something that is owned.
    The car quickly became his most prized possession.
    Chiếc xe nhanh chóng trở thành tài sản quý giá nhất của anh.
  3. Một quyền sở hữu; lấy, giữ, giữ cái gì đó làm của riêng mình.
    An ownership; a taking, a holding, keeping something as one's own.
    The car is in my possession.
    Chiếc xe thuộc quyền sở hữu của tôi.
  4. Một lãnh thổ dưới sự cai trị của một quốc gia khác.
    A territory under the rule of another country.
    Réunion is the largest of France's overseas possessions.
    Réunion là tài sản ở nước ngoài lớn nhất của Pháp.
Động từ
  1. (từ cũ, chuyển tiếp) Đầu tư bằng tài sản.
    (obsolete, transitive) To invest with property.
🎬 Nghe “possession” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish