possessor

/pəˈzɛsɚ/
danh từ
  • Người có, người có quyền sở hữu, người chiếm hữu.
Danh từ
  1. Danh từ đại lý của sở hữu; một người sở hữu
    Agent noun of possess; one who possesses
🎬 Nghe “possessor” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish