postage

/ˈpoʊstɪʤ/
danh từ
  • Bưu phí.
Danh từ
  1. (không đếm được) Hệ thống vận chuyển thư từ, bưu kiện.
    (uncountable) The system of transporting letters, and parcels.
    Từ đồng nghĩa:postmail
  2. Phí đăng bài.
    The charge for posting an item.
  3. Tem bưu chính hoặc mã thông báo tương tự được dán vào bưu phẩm làm bằng chứng thanh toán.
    The postage stamp, or similar token, affixed to an item of post as evidence of payment.
🎬 Nghe “postage” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish