postpartum

/ˌpoʊstˈpɑɚtəm/

Tra nghĩa tiếng Việt của từ "postpartum". Phiên âm /ˌpoʊstˈpɑɚtəm/. Xem định nghĩa, ví dụ câu và cách phát âm của "postpartum" tại Từ điển Anh Việt TudienAV.

🎬 Nghe “postpartum” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish