pouched
/ˈpaʊtʃ/động từ
- Quá khứ và phân từ quá khứ của pouch
tính từ
- Có túi.
Động từ
- quá khứ đơn và phân từ quá khứ của túisimple past and past participle of pouch
Tính từ
- Có một túi hoặc túi.Having a pouch or pouches.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “pouched” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish