poultice
/ˈpoʊltəs/danh từ
- Thuốc đắp.
động từ
- Đắp thuốc đắp vào (chỗ viêm tấy... ).
Danh từ
- Một khối mềm, ẩm, thường được bọc trong vải và làm ấm, được bôi tại chỗ lên phần cơ thể bị đau, nhức hoặc bị tổn thương để làm dịu vết thương.A soft, moist mass, usually wrapped in cloth and warmed, that is applied topically to a sore, aching or lesioned part of the body to soothe it.Từ đồng nghĩa:cataplasm
- Một chất rắn xốp chứa đầy dung môi, dùng để loại bỏ vết bẩn khỏi đá xốp như đá cẩm thạch hoặc đá granit.A porous solid filled with solvent, used to remove stains from porous stone such as marble or granite.Từ đồng nghĩa:cataplasm
Động từ
- (Động) Chữa bằng thuốc đắp.(transitive) To treat with a poultice.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “poultice” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish