pourboire
/pu̇r-ˈbwär/danh từ
- Tiền diêm thuốc, tiền đãi thêm.
Danh từ
- Tiền boa (thêm tiền cho người phục vụ để đánh giá cao dịch vụ), đặc biệt là trong bối cảnh tiếng Pháp.A tip (extra money given to e.g. a waiter in appreciation of service), especially in French contexts.
- Một sự hối lộ.A bribe.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “pourboire” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish