poverty

/ˈpɑːvɚti/
danh từ
  • hoàn cảnh khó nâng cao được thu nhập, tình trạng không cải thiện được thu nhập (do bị phụ thuộc vào trợ cấp của nhà nước mà trợ cấp này lại giảm xuống khi tiền lương tăng lên)
Danh từ
  1. Chất lượng hoặc tình trạng kém; thiếu tiền
    The quality or state of being poor; lack of money
    get into poverty
    rơi vào cảnh nghèo đói
  2. Sự thiếu hụt một cái gì đó cần thiết hoặc mong muốn
    A deficiency of something needed or desired
    poverty of soil
    đất nghèo
🎬 Nghe “poverty” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish