pounding

/ˈpaʊndɪŋ/
động từ
  • Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của pound.
Động từ
  1. phân từ hiện tại và danh động từ của bảng Anh
    present participle and gerund of pound
Danh từ
  1. Hành động trong đó một cái gì đó hoặc ai đó bị đập.
    An act in which something or someone is pounded.
  2. Một sự kiện cổ điển để chào mừng ai đó (thường là một mục sư mới) đến với một cộng đồng mới bằng cách mang quà là thực phẩm có thể dự trữ được (một pound cà phê, bột mì, đường, v.v.) để giúp dự trữ thức ăn. Nó có phần giống với một “vòi hoa sen”.
    An old-fashioned event to welcome someone (typically a new pastor) to a new community by bring gifts of storable food (a pound of coffee, flour, sugar, etc.) to help stock the pantry. It is somewhat similar to a “shower”.
Tính từ
  1. Đặc trưng bởi những cơn đau nhói nặng hoặc lớn.
    Characterized by heavy or loud throbs.
    pounding rain
    mưa dồn dập
🎬 Nghe “pounding” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish