prefatory

/ˈprɛfəˌtori/
tính từ
  • Lời tựa, (thuộc) lời nói đầu; (thuộc) lời mở đầu.
🎬 Nghe “prefatory” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish