prefer
/prəˈfɜr/động từ
- thích hơn, ưa hơn
- đề bạt, thăng cấp (ai vào một chức vị nào)
- đưa ra, trình
Động từ
- (ngoại động) Có thói quen lựa chọn cái gì đó hơn là cái gì khác; ủng hộ ; thích hơn.(transitive) To be in the habit of choosing something rather than something else; to favor; to like better.I prefer tea to coffee.Tôi thích trà hơn cà phê.Từ đồng nghĩa:fainfavorforechoose
- (chuyển tiếp, hiện nay) Thăng tiến, thăng tiến (ai đó hoặc cái gì đó).(transitive, now dated) To advance, promote (someone or something).Từ đồng nghĩa:elevateraiseupliftadvanceaggrandize
- (ngoại động) Trình bày hoặc đệ trình (thứ gì đó) cho cơ quan có thẩm quyền (bây giờ thường ở dạng "thích tính phí").(transitive) To present or submit (something) to an authority (now usually in "to prefer charges").
- (lỗi thời, bắc cầu) Đưa ra để được chấp nhận; giới thiệu, giới thiệu (đến).(obsolete, transitive) To put forward for acceptance; to introduce, recommend (to).
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “prefer” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish