prefer

/prəˈfɜr/
động từ
  • thích hơn, ưa hơn
  • đề bạt, thăng cấp (ai vào một chức vị nào)
  • đưa ra, trình
Động từ
  1. (ngoại động) Có thói quen lựa chọn cái gì đó hơn là cái gì khác; ủng hộ ; thích hơn.
    (transitive) To be in the habit of choosing something rather than something else; to favor; to like better.
    I prefer tea to coffee.
    Tôi thích trà hơn cà phê.
    Từ đồng nghĩa:fainfavorforechoose
  2. (chuyển tiếp, hiện nay) Thăng tiến, thăng tiến (ai đó hoặc cái gì đó).
    (transitive, now dated) To advance, promote (someone or something).
  3. (ngoại động) Trình bày hoặc đệ trình (thứ gì đó) cho cơ quan có thẩm quyền (bây giờ thường ở dạng "thích tính phí").
    (transitive) To present or submit (something) to an authority (now usually in "to prefer charges").
  4. (lỗi thời, bắc cầu) Đưa ra để được chấp nhận; giới thiệu, giới thiệu (đến).
    (obsolete, transitive) To put forward for acceptance; to introduce, recommend (to).
🎬 Nghe “prefer” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish