pregnable
/ˈpreg-nə-bəl/tính từ
- Có thể chiếm được, có thể lấy được (thành... ).
Tính từ
- dễ bị tấn côngvulnerable to attack
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “pregnable” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish