prehistoric

/ˌpriːhɪˈstorɪk/
tính từ
  • (thuộc} Tiền sử.
Tính từ
  1. (đúng) Của hoặc liên quan đến thời đại trước khi có văn bản.
    (properly) Of or relating to the epoch before written record.
    Từ đồng nghĩa:ante-historic
  2. (không chính xác hoặc hài hước) Cổ xưa; rất cũ, lỗi thời, v.v.
    (inexact or humorous) Ancient; very old, outdated, etc.
    Từ đồng nghĩa:antediluvian
🎬 Nghe “prehistoric” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish