prehistoric
/ˌpriːhɪˈstorɪk/tính từ
- (thuộc} Tiền sử.
Tính từ
- (đúng) Của hoặc liên quan đến thời đại trước khi có văn bản.(properly) Of or relating to the epoch before written record.Từ đồng nghĩa:ante-historic
- (không chính xác hoặc hài hước) Cổ xưa; rất cũ, lỗi thời, v.v.(inexact or humorous) Ancient; very old, outdated, etc.Từ đồng nghĩa:antediluvian
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “prehistoric” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish