prejudice

/ˈprɛʤədəs/
danh từ
  • Định kiến, thành kiến, thiên kiến.
  • Mối hại, mối tổn hại, mối thiệt hại.
động từ
  • Làm cho (ai) có định kiến, làm cho (ai) có thành kiến.
  • Làm hại cho, làm thiệt cho.
Danh từ
  1. (đếm được) Một phán đoán hoặc ý kiến ​​bất lợi được hình thành trước hoặc không có kiến ​​thức về sự thật.
    (countable) An adverse judgment or opinion formed beforehand or without knowledge of the facts.
  2. (đếm được) Một định kiến, bất kỳ ý kiến hoặc cảm giác định sẵn nào, dù là tích cực hay tiêu cực.
    (countable) A preconception, any preconceived opinion or feeling, whether positive or negative.
    Morality is but a prejudice.
    Đạo đức chỉ là một định kiến.
  3. (đếm được) Một thái độ thù địch, sợ hãi hoặc thù hận phi lý đối với một nhóm, chủng tộc hoặc tôn giáo cụ thể.
    (countable) An irrational hostile attitude, fear or hatred towards a particular group, race or religion.
    I am free of all prejudices. I hate everyone equally.
    Tôi thoát khỏi mọi thành kiến. Tôi ghét mọi người như nhau.
  4. (lỗi thời) Kiến thức được hình thành trước đó; sự đoán trước, sự đoán trước.
    (obsolete) Knowledge formed in advance; foresight, presaging.
Động từ
  1. (ngoại động) Có tác động tiêu cực đến (vị trí, cơ hội của ai đó, v.v.).
    (transitive) To have a negative impact on (someone's position, chances etc.).
  2. (ngoại động) Gây thành kiến; làm thiên vị tâm trí của.
    (transitive) To cause prejudice in; to bias the mind of.
Tính từ
  1. Cách phát âm của định kiến, đại diện cho tiếng Anh bản địa của người Mỹ gốc Phi.
    Pronunciation spelling of prejudiced, representing African-American Vernacular English.
🎬 Nghe “prejudice” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish