preferred
/prɪˈfɚ/động từ
- Quá khứ và phân từ quá khứ của prefer
tính từ
- Được thích hơn, được ưa hơn.
- Được ưu đâi, được ưu tiên.
Động từ
- quá khứ đơn và phân từ quá khứ của thíchsimple past and past participle of prefer
- quá khứ đơn và phân từ quá khứ của ưa thíchsimple past and past participle of preferre
Tính từ
- được ưa chuộngfavoured
Danh từ
- (Tài chính) Cổ phiếu ưu đãi.(finance) Preferred stock.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “preferred” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish