prejudices

/ˈprɛʤədəs/
động từ
  • Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của prejudice
Danh từ
  1. số nhiều của định kiến
    plural of prejudice
Động từ
  1. ngôi thứ ba số ít thì hiện tại đơn biểu thị thành kiến
    third-person singular simple present indicative of prejudice

Chưa có góp ý cho “prejudices”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!

🎬 Nghe “prejudices” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish