premature

/ˌpriːməˈtuɚ/
tính từ
  • Sớm, yểu non.
  • Hấp tấp, vội vã.
danh từ
  • Sự nổ sớm (lựu đạn... ).
Tính từ
  1. Xảy ra trước khi trạng thái sẵn sàng hoặc trưởng thành đạt đến.
    Occurring before a state of readiness or maturity has arrived.
    a premature birth
    sinh non
  2. Diễn ra sớm hơn dự đoán, chuẩn bị hoặc mong muốn.
    Taking place earlier than anticipated, prepared for, or desired.
  3. (thân mật) Bị xuất tinh sớm.
    (informal) Suffering from premature ejaculation.
Danh từ
  1. Một đứa trẻ sinh non.
    An infant born prematurely.
🎬 Nghe “premature” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish