prematurely
/ˌpriːməˈtuɚ/phó từ
- sớm (xảy ra trước thời gian mong đợi); đẻ non (trẻ con)
- hấp tấp, vội vã (hành động quá gấp gáp)
Trạng từ
- Một cách sớm; quá sớm hoặc quá sớm.In a premature manner; too soon or too early.publish an obituary prematurelycông bố cáo phó sớm
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “prematurely” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish