premeditated

/ˌpriːˈmɛdəˌteɪtəd/
động từ
  • Quá khứ và phân từ quá khứ của premeditate
tính từ
  • Có suy nghĩ trước, có suy tính trước, có mưu tính trước, có chủ tâm.
🎬 Nghe “premeditated” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish