premonitory

/pri-ˈmä-nə-ˌtȯr-ē/
tính từ
  • Báo trước.
Tính từ
  1. Phục vụ như một lời cảnh báo hoặc linh cảm.
    Serving as a warning or premonition.
🎬 Nghe “premonitory” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish