preoccupancy
/(ˌ)prē-ˈä-kyə-pən(t)-sē/danh từ
- Quyền chiếm hữu trước người khác.
- Tính trạng đã bị chiếm hữu rồi.
Danh từ
- Hành động chiếm hữu trước người khác.The act of taking possession before another.the preoccupancy of the premisessự bận tâm của cơ sở
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “preoccupancy” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish