preoccupation

/ˌpriːˌɑːkjəˈpeɪʃən/
danh từ
  • Mối bận tâm, mối lo lắng, mối ưu tư.
  • Thiên kiến.
  • Sự giữ chỗ trước, sự chiếm chỗ trước.
  • Việc phải làm trước (mọi việc khác); việc phải bận tâm.
🎬 Nghe “preoccupation” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish