preoccupy

/ˌpriːˈɑːkjəˌpaɪ/
động từ
  • Làm bận tâm, làm bận trí, làm lo lắng.
  • Chiếm trước, giữ trước.
Động từ
  1. (thông tục) Đánh lạc hướng; để thu hút sự chú ý ở nơi khác.
    (transitive) To distract; to draw attention elsewhere.
    The father tried to preoccupy the child with his keys.
    Người cha cố gắng làm cho đứa trẻ bận tâm với chiếc chìa khóa của mình.
  2. (ngoại động) Lo lắng hay bận tâm (ai đó) để làm họ phân tâm.
    (transitive) To worry or concern (someone) so as to distract them.
    It always preoccupies me when he acts like this.
    Tôi luôn bận tâm khi anh ấy hành động như vậy.
    Từ đồng nghĩa:exercise
  3. (chuyển tiếp, lỗi thời) Chiếm giữ, chiếm hữu từ trước.
    (transitive, obsolete) To occupy or take possession of beforehand.
🎬 Nghe “preoccupy” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish