prepaid

/ˌpriːˈpeɪ/
động từ
  • Trả trước.
  • Trả trước (bưu phí); dán tem trả trước, cước phí (thư, gói hàng... ).
🎬 Nghe “prepaid” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish