prepared

/priˈpɛrd/
động từ
  • Quá khứ và phân từ quá khứ của prepare
Tính từ
  1. (theo sau là giới từ) Sẵn sàng, sẵn lòng, sẵn sàng (làm điều gì đó).
    (followed by the preposition to) Disposed, willing, ready (to do something).
    The journalist interviewed an eye-witness who was not prepared to disclose his identity.
    Nhà báo đã phỏng vấn một nhân chứng, người chưa sẵn sàng tiết lộ danh tính của mình.
    Từ đồng nghĩa:equippedready
Động từ
  1. quá khứ đơn và phân từ quá khứ của chuẩn bị
    simple past and past participle of prepare
🎬 Nghe “prepared” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish