prepared
/priˈpɛrd/động từ
- Quá khứ và phân từ quá khứ của prepare
Tính từ
- (theo sau là giới từ) Sẵn sàng, sẵn lòng, sẵn sàng (làm điều gì đó).(followed by the preposition to) Disposed, willing, ready (to do something).The journalist interviewed an eye-witness who was not prepared to disclose his identity.Nhà báo đã phỏng vấn một nhân chứng, người chưa sẵn sàng tiết lộ danh tính của mình.
Động từ
- quá khứ đơn và phân từ quá khứ của chuẩn bịsimple past and past participle of prepare
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “prepared” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish