prep

/ˈprɛp/
danh từ
  • , (từ lóng) sự soạn bài
  • bài soạn.
  • Trường dự bị.
Danh từ
  1. (đếm được) Sự chuẩn bị.
    (countable) Preparation.
  2. (đua ngựa) Cuộc đua hoặc tập luyện chuẩn bị.
    (horse racing) A preparatory race or workout.
  3. Viết tắt của giới từ.
    Abbreviation of preposition.
  4. (thông tục, đếm được) Trường dự bị.
    (informal, countable) A prep school.
Động từ
  1. (Thân mật) Chuẩn bị.
    (informal) To prepare.
    prep someone for something
    chuẩn bị cho ai đó một điều gì đó
    Từ đồng nghĩa:prep up
🎬 Nghe “prep” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish