prep
/ˈprɛp/danh từ
- , (từ lóng) sự soạn bài
- bài soạn.
- Trường dự bị.
Danh từ
- (đếm được) Sự chuẩn bị.(countable) Preparation.
- (đua ngựa) Cuộc đua hoặc tập luyện chuẩn bị.(horse racing) A preparatory race or workout.
- Viết tắt của giới từ.Abbreviation of preposition.
- (thông tục, đếm được) Trường dự bị.(informal, countable) A prep school.
Động từ
- (Thân mật) Chuẩn bị.(informal) To prepare.prep someone for somethingchuẩn bị cho ai đó một điều gì đóTừ đồng nghĩa:prep up
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “prep” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish