preserving

/prɪˈzɚv/
động từ
  • Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của preserve.
Động từ
  1. phân từ hiện tại và gerund của bảo quản
    present participle and gerund of preserve
Danh từ
  1. bảo quản
    preservation
🎬 Nghe “preserving” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish