hey presto

/(ˈ)hā-ˈpre-(ˌ)stō/
Thán từ
  1. (Anh) Được các ảo thuật gia sử dụng khi biểu diễn ảo thuật.
    (British) Used by stage magicians, when performing a magic trick.
  2. (tiếng Anh, thông tục) Biểu thị một kết luận hoặc sự thay đổi đột ngột mong muốn, như thể có phép thuật
    (British, colloquial) Indicates a sudden desirable conclusion or change, as if by magic
    If you take the next left, you’ll see a big shop and hey presto, you’re there.
    Nếu bạn rẽ trái tiếp theo, bạn sẽ thấy một cửa hàng lớn và xin chào, bạn đang ở đó.
    Từ đồng nghĩa:ta-davoilàbeholdeccehark
🎬 Nghe “hey presto” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish