abracadabra

/ˌæbrəkəˈdæbrə/
danh từ
  • Câu thần chú.
  • Lời nói khó hiểu.
Danh từ
  1. Việc sử dụng thuật ngữ thần bí 'abracadabra', được cho là có tác dụng như một phần của bùa chữa bệnh hoặc bùa phép; bất kỳ câu thần chú hoặc câu thần chú nào sử dụng từ này.
    A use of the mystical term ‘abracadabra’, supposed to work as part of a healing charm or a magical spell; any spell or incantation making use of the word.
  2. Ngôn ngữ phức tạp và khó hiểu của các nghi lễ huyền bí hoặc các thực hành thần bí.
    Arcane and obscure language of occult rituals or mystical practices.
  3. Mumbo jumbo; ngôn ngữ hoặc kỹ thuật khó hiểu; biệt ngữ.
    Mumbo jumbo; obscure language or technicalities; jargon.
    I don’t know all the theoretical abracadabra about how it works, I’m only its pilot.
    Tôi không biết tất cả các thuật ngữ lý thuyết về cách thức hoạt động của nó, tôi chỉ là người điều khiển nó.
Thán từ
  1. Được sử dụng để chỉ ra rằng một trò ảo thuật hoặc ảo ảnh khác đã được thực hiện.
    Used to indicate that a magic trick or other illusion has been performed.
    Từ đồng nghĩa:alakazamhey prestohocus-pocus
🎬 Nghe “abracadabra” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish