overconfident
/ˌoʊvɚˈkɑːnfədənt/tính từ
- Quá tin, cả tin.
Tính từ
- Quá tự tin.Too confident.Từ đồng nghĩa:overweening
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “overconfident” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish