pristine

/ˈprɪˌstiːn/
tính từ
  • Ban sơ; xưa, cổ xưa, thời xưa.
Tính từ
  1. Không hư hỏng; vẫn còn nguyên độ tinh khiết ban đầu; không bị hư hỏng hoặc không có vết bẩn.
    Unspoiled; still with its original purity; uncorrupted or unsullied.
    The beach back is in pristine condition after a council-led cleanup.
    Bãi biển trở lại trong tình trạng nguyên sơ sau cuộc dọn dẹp do hội đồng chỉ đạo.
  2. Nguyên thủy, liên quan đến trạng thái sớm nhất của một cái gì đó.
    Primitive, pertaining to the earliest state of something.
  3. Hoàn hảo.
    Perfect.
  4. Liên quan đến cá đao thuộc họ Pristidae.
    Relating to sawfishes of the family Pristidae.
🎬 Nghe “pristine” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish