pristine
/ˈprɪˌstiːn/tính từ
- Ban sơ; xưa, cổ xưa, thời xưa.
Tính từ
- Không hư hỏng; vẫn còn nguyên độ tinh khiết ban đầu; không bị hư hỏng hoặc không có vết bẩn.Unspoiled; still with its original purity; uncorrupted or unsullied.The beach back is in pristine condition after a council-led cleanup.Bãi biển trở lại trong tình trạng nguyên sơ sau cuộc dọn dẹp do hội đồng chỉ đạo.
- Nguyên thủy, liên quan đến trạng thái sớm nhất của một cái gì đó.Primitive, pertaining to the earliest state of something.
- Hoàn hảo.Perfect.
- Liên quan đến cá đao thuộc họ Pristidae.Relating to sawfishes of the family Pristidae.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “pristine” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish