pristinely

/ˈpri-ˌstēn/
  • xem pristine
Trạng từ
  1. Một cách nguyên sơ
    In a way that is pristine
🎬 Nghe “pristinely” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish