privacy
/ˈpraɪvəsi/danh từ
- Sự riêng tư.
- Sự xa lánh, sự cách biệt.
- Sự bí mật, sự kín đáo.
Danh từ
- (không đếm được) Trạng thái tách biệt khỏi sự hiện diện, tầm nhìn hoặc sự hiểu biết của người khác.(uncountable) The state of being secluded from the presence, sight, or knowledge of others.I need my privacy, so please stay out of my room.Tôi cần sự riêng tư của mình, vì vậy xin vui lòng tránh xa phòng tôi.
- (không đếm được) Sự tự do khỏi sự xáo trộn không mong muốn hoặc quá mức đối với cuộc sống riêng tư của một người.(uncountable) Freedom from unwanted or undue disturbance of one's private life.It takes a village to rob one of a sense of privacy.Phải mất một ngôi làng để cướp đi cảm giác riêng tư.
- (không đếm được) Không bị tổn hại đến công chúng, sự giám sát, giám sát của công chúng và tiết lộ thông tin cá nhân, thường là bởi chính phủ hoặc tổ chức tư nhân.(uncountable) Freedom from damaging publicity, public scrutiny, surveillance, and disclosure of personal information, usually by a government or a private organization.Privacy is assumed by many to be among common-law rights.Nhiều người cho rằng quyền riêng tư là một trong những quyền thông luật.
- (đếm được, lỗi thời) Nơi ẩn dật.(countable, obsolete) A place of seclusion.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “privacy” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish