privileged

/ˈpriv-lijd/
động từ
  • Quá khứ và phân từ quá khứ của privilege
tính từ
  • Có đặc quyền; được đặc quyền; được đặc ân.
Động từ
  1. Quá khứ đơn và phân từ quá khứ của đặc quyền
    simple past and past participle of privilege
Tính từ
  1. Có đặc quyền đặc biệt.
    Having special privileges.
  2. (luật) Không bị pháp luật phát hiện do tình trạng được bảo vệ.
    (law) Not subject to legal discovery due to a protected status.
🎬 Nghe “privileged” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish