privileged
/ˈpriv-lijd/động từ
- Quá khứ và phân từ quá khứ của privilege
tính từ
- Có đặc quyền; được đặc quyền; được đặc ân.
Động từ
- Quá khứ đơn và phân từ quá khứ của đặc quyềnsimple past and past participle of privilege
Tính từ
- Có đặc quyền đặc biệt.Having special privileges.
- (luật) Không bị pháp luật phát hiện do tình trạng được bảo vệ.(law) Not subject to legal discovery due to a protected status.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “privileged” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish