privy

/ˈprɪvi/
tính từ
  • Riêng, tư; kín, bí mật.
danh từ
  • Nhà triệu phú, nhà xí.
  • Đương sự, người hữu quan.
Tính từ
  1. (nay chủ yếu mang tính lịch sử) Riêng tư, độc quyền; không công khai; của riêng mình.
    (now chiefly historical) Private, exclusive; not public; one's own.
    The king retreated to his privy chamber.
    Nhà vua rút lui vào phòng riêng của mình.
  2. (nay đã hiếm, cổ xưa) Bí mật, giấu kín, giấu kín.
    (now rare, archaic) Secret, hidden, concealed.
  3. Với kiến thức về; tiệc tùng; cho vào đi
    With knowledge of; party to; let in on.
    He was privy to the discussions.
    Anh ấy rất kín tiếng về các cuộc thảo luận.
Danh từ
  1. Cơ sở ngoài trời để đi tiểu và đại tiện, dù là mở (nhà xí) hay kín (nhà ngoài).
    An outdoor facility for urination and defecation, whether open (latrine) or enclosed (outhouse).
  2. Nhà vệ sinh: một căn phòng có nhà vệ sinh.
    A lavatory: a room with a toilet.
  3. Nhà vệ sinh: dụng cụ dùng để đi tiểu và đại tiện.
    A toilet: a fixture used for urination and defecation.
    Arconum—I found two chairs wanting in the gentlemen's room, and the bath room attached applied to other purposes... the privies and urinaries clean...
    Arconum—Tôi tìm thấy hai chiếc ghế thiếu trong phòng nam, và phòng tắm gắn liền được dùng cho mục đích khác... nhà vệ sinh và bồn tiểu sạch sẽ...
  4. (luật) Người tham gia; một người có lợi ích trong một hành động, hợp đồng, v.v. mà bản thân anh ta không phải là một bên.
    (law) A partaker; one having an interest in an action, contract, etc. to which he is not himself a party.
🎬 Nghe “privy” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish