prizes

/ˈpraɪz/
động từ
  • Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của prize
Danh từ
  1. số nhiều của giải thưởng
    plural of prize
Động từ
  1. ngôi thứ ba số ít món quà đơn giản biểu thị giải thưởng
    third-person singular simple present indicative of prize
🎬 Nghe “prizes” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish