prizes
/ˈpraɪz/động từ
- Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của prize
Danh từ
- số nhiều của giải thưởngplural of prize
Động từ
- ngôi thứ ba số ít món quà đơn giản biểu thị giải thưởngthird-person singular simple present indicative of prize
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “prizes” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish