privy parts

/ˈprɪvi pɑrts/

Tra nghĩa tiếng Việt của từ "privy parts". Phiên âm /ˈprɪvi pɑrts/. Xem định nghĩa, ví dụ câu và cách phát âm của "privy parts" tại Từ điển Anh Việt TudienAV.

🎬 Nghe “privy parts” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish