pro

/ˈproʊ/
danh từ
  • của professional - đấu thủ nhà nghề.
  • Ưu điểm, lợi điểm, thuận lợi
Danh từ
  1. Ưu điểm của cái gì đó, đặc biệt khi so sánh với nhược điểm (khuyết điểm) của nó.
    An advantage of something, especially when contrasted with its disadvantages (cons).
    What are the pros and cons of buying a car?
    Ưu và nhược điểm của việc mua xe là gì?
    Từ đồng nghĩa:advantageplusupside
  2. Một người ủng hộ một khái niệm hoặc nguyên tắc.
    A person who supports a concept or principle.
  3. Một vận động viên thể thao chuyên nghiệp.
    A professional sportsman.
  4. (Thông tục) Chuyên nghiệp.
    (colloquial) Professional.
    When it comes to DIY, he's a real pro.
    Khi nói đến DIY, anh ấy là một chuyên gia thực sự.
Giới từ
  1. Có lợi cho.
    In favor of.
    He is pro exercise but against physical exertion, quite a conundrum.
    Anh ấy là người tập thể dục chuyên nghiệp nhưng lại chống lại sự gắng sức về thể chất, một câu hỏi khá hóc búa.
Tính từ
  1. Chuyên nghiệp.
    Professional.
    He landed a pro mentorship gig.
    Anh ấy đã giành được một hợp đồng cố vấn chuyên nghiệp.
🎬 Nghe “pro” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish